chống đỡ

chống đỡ

Họ dùng cây cột gỗ lớn để chống đỡ phần mái hiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng vật cứng để đỡ lấy, giữ cho một vật thể khác không bị đổ, sập hoặc biến dạng: Hành động sử dụng một vật (như cột, thanh, giá đỡ) để nâng đỡ, chịu lực giữ cho một cấu trúc hoặc vật thể khác được vững chắc.
    • Cố gắng đối phó, cưỡng lại một sự tấn công, áp lực hoặc tác động tiêu cực: Hành động nỗ lực để đối mặt, ngăn cản hoặc làm giảm bớt ảnh hưởng của một cuộc tấn công, một khó khăn, hay một điều kiện bất lợi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (đỡ, giữ):
    • Họ dùng cây cột gỗ lớn để chống đỡ phần mái hiên.
    • Bức tường này có vẻ yếu, cần phải chống đỡ thêm.
  • Nghĩa trừu tượng (đối phó, cưỡng lại):
    • Công ty đang cố gắng chống đỡ với cuộc khủng hoảng tài chính.
    • Hệ miễn dịch giúp cơ thể chống đỡ lại sự xâm nhập của vi khuẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống đỡ một cách bị động": chỉ sự đối phó trong thế yếu, không chủ động tấn công chỉ phòng thủ, phản ứng lại.
    • Trước làn sóng chỉ trích, anh ấy chỉ biết chống đỡ một cách bị động.
  • "sức chống đỡ": khả năng chịu đựng, kháng cự lại các tác động từ bên ngoài.
    • Công trình này sức chống đỡ động đất rất tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Chống (động từ): có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc dùng vật để đỡ (chống xe, chống cột) hành động phản kháng, phản đối (chống đối, chống lại).
  • Đỡ (động từ): nhấn mạnh hành động nâng, giữ cho khỏi rơi, ngã hoặc giảm bớt tác động (đỡ quả bóng, đỡ đòn).
  • Chống chọi (động từ): nhấn mạnh sự vật lộn, đấu tranh quyết liệt để tồn tại trước khó khăn, thử thách (chống chọi với bệnh tật, với thiên tai).
  • Chống đối (động từ): phản đối, không đồng tình hành động chống lại (một chính sách, một mệnh lệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Nâng đỡ, đỡ, chống: (cho nghĩa vật ).
  • Kháng cự, đối phó, cưỡng lại, chịu đựng: (cho nghĩa trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chống đỡ lại: nhấn mạnh hành động phản kháng, đẩy lùi một sự tấn công hay áp lực.
    • Chúng ta phải đoàn kết để chống đỡ lại mọi thử thách.
Thành ngữ liên quan
  • "Chân cứng đá mềm": Thành ngữ này thể hiện tinh thần kiên cường, khả năng chống đỡ vượt qua mọi khó khăn, hoàn cảnh cứng rắn như đá.
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết trong việc cùng nhau chống đỡ vượt qua thử thách.

Từ chứa "chống đỡ"